Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
starting motor


noun
an electric motor for starting an engine
Syn:
starter, starter motor
Hypernyms:
electric motor
Hyponyms:
kick starter, kick start, self-starter
Part Holonyms:
electrical system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.